sperm oil

Định nghĩa

Danh từ: - Dầu cá nhà táng: "sperm oil" một loại dầu động vật được tìm thấy trong lớp mỡ của nhà táng (sperm whale). Loại dầu này trước đây được sử dụng rộng rãi trong đèn dầu, sản xuất phòng, làm chất bôi trơn.

dụ sử dụng
  • (Dầu cá nhà táng từng một mặt hàng giá trị để thắp sáng đèn trước khi phát hiện ra dầu mỏ.)
  • (Ngành săn cá voi đã săn nhà táng chủ yếu để lấy dầu cá nhà táng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rich in sperm oil": giàu dầu cá nhà táng.

    • The blubber of sperm whales is rich in sperm oil. (Lớp mỡ của nhà táng rất giàu dầu cá nhà táng.)
  • "to extract sperm oil": chiết xuất dầu cá nhà táng.

    • The process to extract sperm oil involved boiling the blubber. (Quy trình chiết xuất dầu cá nhà táng bao gồm việc đun sôi lớp mỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sperm whale (n): nhà táng.

    • The sperm whale is the largest toothed predator on Earth. ( nhà táng loài săn mồi răng lớn nhất trên Trái Đất.)
  • Spermaceti (n): chất sáp trong hộp sọ nhà táng, đôi khi bị nhầm lẫn với dầu cá nhà táng.

    • Spermaceti was used in candles and cosmetics. (Chất sáp đầu nhà táng được dùng trong nến mỹ phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Whale oil: dầu cá voi (một loại dầu tổng quát hơn, không chỉ riêng nhà táng).
  • Blubber oil: dầu từ lớp mỡ động vật biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sperm oil".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sperm oil".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sperm oil"

sperm oil
A whaling ship's crew processes sperm oil from a sperm whale.